Anh - Việt

Bản dịch của từ Bendable trong tiếng Việt

bendable

AdjectiveNoun

bendable (Adjective)

/bˈɛndəbəl/
/bˈɛndəbəl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể uốn cong mà không bị gãy; dễ uốn.

Có thể uốn cong mà không bị gãy; dễ uốn.

Capable of being bent without breaking.

Ví dụ
Các quy tắc linh hoạt cho phép học sinh tự do diễn đạt ý tưởng.The bendable rules allow students to express their ideas freely.
Những hướng dẫn linh hoạt này không hạn chế sự sáng tạo trong dự án nhóm.These bendable guidelines do not restrict creativity in group projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bendable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bendable

có thể uốn cong

more bendable

dễ uốn cong hơn

most bendable

có thể uốn cong nhất

bendable (Noun)

/bˈɛndəbəl/
/bˈɛndəbəl/
AI

Nghĩa 01 · Một miếng gỗ hoặc vật liệu khác đã được uốn cong để tạo thành phần của một món đồ nội thất hoặc cấu trúc nào đó.

Một miếng gỗ hoặc vật liệu khác đã được uốn cong để tạo thành phần của một món đồ nội thất hoặc cấu trúc nào đó.

A piece of wood or other material that is bent or curved to form part of a piece of furniture or other structure.

Ví dụ
Gỗ uốn cong cho phép thiết kế nội thất độc đáo tại triển lãm.The bendable wood allowed for unique furniture designs at the exhibition.
Bàn này không được làm từ vật liệu uốn cong, nó rất cứng.This table is not made from bendable material, it's very rigid.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh