Bản dịch của từ Beneath tooth trong tiếng Việt
Beneath tooth
Noun [U/C]

Beneath tooth(Noun)
bɪnˈiːθ tˈuːθ
ˈbɛnɪθ ˈtuθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần cứng cáp hình thành hàm của các loài động vật có xương sống, dùng để giữ chặt và xé thức ăn
A protruding part of the solid material forms the jaw of most vertebrates, used for grasping and tearing food.
Phần nhô ra của chất rắn hình thành nên móc hàm của hầu hết các loài động vật có xương sống, giúp chúng nắm bắt và xé toang thức ăn.
Ví dụ
