Bản dịch của từ Benign organisms trong tiếng Việt

Benign organisms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benign organisms(Noun)

bɪnˈaɪn ˈɔːɡənˌɪzəmz
ˈbɛnaɪn ˈɔrɡəˌnɪzəmz
01

Một loại sinh vật giúp nâng cao sức khỏe và mang lại lợi ích cho môi trường của nó

It's a type of organism that boosts health and benefits its environment.

这是一种能促进健康、同时对环境有益的生物。

Ví dụ
02

Một sinh vật vô hại và thường mang lại lợi ích trong vai trò sinh thái của nó

An harmless creature that often benefits the environment in its ecological role.

它是一种无害的生物,通常在生态系统中扮演着有益的角色。

Ví dụ
03

Một vi sinh vật không gây bệnh hay gây hại cho chủ thể của nó

A microorganism that does not cause disease or harm to its host.

一种不会引起疾病或伤害宿主的微生物

Ví dụ