Bản dịch của từ Benzylpenicillin trong tiếng Việt
Benzylpenicillin
Noun [U/C]

Benzylpenicillin(Noun)
bˌɛnzɪlpˈɛnɪsˌɪlɪn
ˌbɛnzɪɫˈpɛnɪˌsɪɫɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Dạng thuốc kháng sinh được dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi một số loại vi khuẩn nhất định
An antibiotic used to treat infections caused by certain types of bacteria.
这是一种用来治疗由某些细菌引起的细菌感染的抗生素
Ví dụ
