besieger
NounVerb
besieger (Noun)
/bˈɛsiɡɚ/
/bˈɛsiɡɚ/
AI
Ví dụ
Người bao vây đã nhắm mục tiêu vào trung tâm cộng đồng để kiểm soát tài nguyên địa phương.The besieger targeted the community center to control local resources.
Người bao vây không xem xét tác động đến các gia đình và trẻ em địa phương.The besieger did not consider the impact on local families and children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
besieger (Verb)
/bˈɛsiɡɚ/
/bˈɛsiɡɚ/
AI
Ví dụ
Quân đội đã bao vây thành phố suốt ba tháng mà không có tiến triển.The army besieged the city for three months without a breakthrough.
Họ đã không bao vây thị trấn trong các cuộc đàm phán hòa bình năm ngoái.They did not besiege the town during the peace negotiations last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "besieger" là danh từ chỉ người hoặc lực lượng bao vây một địa điểm, thường là để chiếm đóng hoặc tấn công. Từ này có nguồn gốc từ động từ "besiege", mang ý nghĩa bao vây. Trong tiếng Anh, "besieger" không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và không có các biến thể viết khác nhau, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau nhẹ tùy theo vùng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và lịch sử.