Anh - Việt

Bản dịch của từ Besieger trong tiếng Việt

besieger

NounVerb

besieger (Noun)

/bˈɛsiɡɚ/
/bˈɛsiɡɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc nhóm người bao vây một nơi (như thành phố, pháo đài) hoặc một cá nhân, nhằm cô lập và ép buộc họ đầu hàng hoặc bị chiếm đoạt.

A person or group that lays siege to a place or person.

Ví dụ
Người bao vây đã nhắm mục tiêu vào trung tâm cộng đồng để kiểm soát tài nguyên địa phương.The besieger targeted the community center to control local resources.
Người bao vây không xem xét tác động đến các gia đình và trẻ em địa phương.The besieger did not consider the impact on local families and children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

besieger (Verb)

/bˈɛsiɡɚ/
/bˈɛsiɡɚ/
AI

Nghĩa 01

Bao vây một nơi bằng lực lượng vũ trang nhằm chiếm lấy hoặc buộc đối phương phải đầu hàng.

To surround a place with armed forces in order to capture it or force its surrender.

Ví dụ
Quân đội đã bao vây thành phố suốt ba tháng mà không có tiến triển.The army besieged the city for three months without a breakthrough.
Họ đã không bao vây thị trấn trong các cuộc đàm phán hòa bình năm ngoái.They did not besiege the town during the peace negotiations last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh