Bản dịch của từ Best protein trong tiếng Việt

Best protein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best protein(Noun)

bˈɛst prˈəʊtɪn
ˈbɛst ˈproʊˌtin
01

Một chất dinh dưỡng cung cấp các axit amin thiết yếu cho sự phát triển và sửa chữa các mô.

A nutrient that provides essential amino acids for growth and repair of tissues

Ví dụ
02

Loại protein tốt nhất cho nhu cầu dinh dưỡng

The best variety of protein for dietary needs

Ví dụ
03

Một nguồn thực phẩm giàu protein.

A source of sustenance that is high in protein content

Ví dụ