beta software
NounAdjective
beta software (Noun)
/bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ/
/bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người dùng đã thử nghiệm phần mềm beta cho ứng dụng xã hội mới.Many users tested the beta software for the new social app.
Phần mềm beta vẫn chưa sẵn sàng cho công chúng sử dụng.The beta software was not ready for public use yet.
beta software (Adjective)
/bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ/
/bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ/
AI
Ví dụ
Phần mềm beta đã giúp chúng tôi thử nghiệm các tính năng mới của Facebook.The beta software helped us test new social media features for Facebook.
Phần mềm beta này không bao gồm tất cả các tính năng của ứng dụng xã hội.This beta software does not include all features for the social app.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phần mềm beta là phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm phần mềm trước khi phát hành chính thức. Các phiên bản beta thường được phát hành để người dùng thực hiện kiểm tra và phát hiện lỗi, giúp nhà phát triển cải thiện sản phẩm. Khác với phiên bản alpha, phiên bản beta có tính ổn định cao hơn và gần giống với sản phẩm cuối cùng. Thời gian thử nghiệm và quy mô phát hành beta có thể thay đổi tùy thuộc vào từng dự án và nhu cầu cụ thể của người dùng.