Bản dịch của từ Beta software trong tiếng Việt

Beta software

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beta software(Noun)

bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ
bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ
01

Phiên bản phần mềm thử nghiệm được phát hành trước khi ra mắt chính thức, thường cho một nhóm người dùng giới hạn để kiểm tra, tìm lỗi và góp ý.

A version of a piece of software that is made available for testing typically by a limited number of users.

测试版软件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beta software(Adjective)

bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ
bˈeɪtə sˈɔftwˌɛɹ
01

Liên quan đến phiên bản phần mềm đang ở giai đoạn thử nghiệm (chưa hoàn thiện và có thể còn lỗi), được phát hành để người dùng thử và phản hồi trước khi ra mắt chính thức.

Pertaining to a version of software that is in the testing phase and not yet fully released.

测试版软件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh