Bản dịch của từ Big ball trong tiếng Việt

Big ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big ball(Noun)

bˈɪɡ bˈɔːl
ˈbɪɡ ˈbɔɫ
01

Một vật thể hình cầu lớn thường được dùng trong trò chơi hoặc làm đồ chơi

A large spherical object is commonly used in games or as a toy.

通常用在游戏或作为玩具的大球体

Ví dụ
02

Một cuộc tụ hợp của mọi người để giao lưu xã hội hoặc trang trọng, thường có khiêu vũ

A gathering of people for social or official purposes, often involving dancing.

这是一次集会,旨在进行社交或正式的活动,通常会伴随着舞蹈。

Ví dụ
03

Một khối hình tròn lớn hoặc hình dạng tròn

A large solid or round shape

一个大型的圆形块状或形状

Ví dụ