Bản dịch của từ Big chest trong tiếng Việt

Big chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big chest(Noun)

bˈɪɡ tʃˈɛst
ˈbɪɡ ˈtʃɛst
01

Một vùng ngực nổi bật hoặc lớn của một người thường gắn liền với sức mạnh.

A prominent or large chest area of a person often associated with strength

Ví dụ
02

Một cái thùng lớn hoặc hộp để chứa đồ.

A large container or box for storing items

Ví dụ
03

Một chiếc rương kho báu thường là một chiếc hộp dùng để cất giữ những giá trị quý giá.

A treasure chest typically a box for storing valuables

Ví dụ