ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Big chest
Một vùng ngực nổi bật hoặc lớn của một người thường gắn liền với sức mạnh.
A prominent or large chest area of a person often associated with strength
Một cái thùng lớn hoặc hộp để chứa đồ.
A large container or box for storing items
Một chiếc rương kho báu thường là một chiếc hộp dùng để cất giữ những giá trị quý giá.
A treasure chest typically a box for storing valuables