Bản dịch của từ Big sale trong tiếng Việt

Big sale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big sale(Phrase)

bˈɪɡ sˈeɪl
ˈbɪɡ ˈseɪɫ
01

Một sự kiện bán nhiều mặt hàng với giá giảm

An event where many items are sold at discounted prices.

这是一个商品大减价的促销活动。

Ví dụ
02

Chiến lược marketing để xả kho bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn

A marketing strategy to clear out inventory by offering lower prices.

一种通过降低价格来快速清理库存的市场营销策略

Ví dụ
03

Thời gian khuyến mãi với nhiều mức giảm giá hấp dẫn dành cho khách hàng

The promotional period offers many attractive discounts for customers.

为客户提供的大幅度折扣促销期

Ví dụ