ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Big sister
Chị gái
The older sister compared to the younger brother.
姐姐比弟弟大
Một người phụ nữ được coi là người thầy hay người hướng dẫn, thường trong các mối quan hệ gia đình hoặc cộng đồng
A woman who is seen as a mentor or guide, usually within a family or community setting.
在家庭或社区环境中常被视为导师或引路人的女性
Một tước hiệu dùng để thể hiện sự kính trọng đối với nữ lãnh đạo hoặc nhân vật có uy quyền
A title used to show respect for a female leader or person in authority.
这个称号用来表达对女性领导者或具备权威人士的尊重之意。