Bản dịch của từ Billow trong tiếng Việt

Billow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billow (Noun)

bˈɪloʊ
bˈɪloʊ
01

Một khối lớn lượn sóng của chất gì đó, thường là mây, khói hoặc hơi nước, di chuyển hoặc phồng lên như sóng.

A large undulating mass of something typically cloud smoke or steam.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Billow (Verb)

bˈɪloʊ
bˈɪloʊ
01

Khi vải (hoặc vật liệu mỏng) căng phồng lên vì có không khí hoặc gió thổi vào, trông như bồng bềnh, phình ra về phía ngoài.

Of fabric fill with air and swell outwards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ