ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Billow
Một khối lớn lượn sóng của chất gì đó, thường là mây, khói hoặc hơi nước, di chuyển hoặc phồng lên như sóng.
A large undulating mass of something typically cloud smoke or steam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khi vải (hoặc vật liệu mỏng) căng phồng lên vì có không khí hoặc gió thổi vào, trông như bồng bềnh, phình ra về phía ngoài.
Of fabric fill with air and swell outwards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/billow/