Bản dịch của từ Bimetal trong tiếng Việt
Bimetal

Bimetal(Noun Countable)
Đồng tiền gồm hai kim loại khác nhau ghép lại (thường là một đồng tiền lưu hành có lõi và vòng ngoài bằng hai kim loại khác nhau).
A coin especially a twometal coin.
由两种金属组成的硬币
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bimetal(Noun)
Một vật liệu được tạo từ hai kim loại trở lên (thường là hai lớp kim loại khác nhau) kết hợp với nhau để tăng độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.
A material incorporating two or more different metals especially to give greater strength or resistance to corrosion.
由两种或多种金属组成的材料,增强强度或抗腐蚀性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bimetal là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự kết hợp của hai kim loại khác nhau, thường được sử dụng để tạo thành các vật liệu có tính chất cơ học và nhiệt học ưu việt. Bimetal được ứng dụng phổ biến trong sản xuất thiết bị đo lường, công cụ, và cấu trúc xây dựng. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều đồng nghĩa và được phát âm tương tự.
Từ “bimetal” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó “bi-” có nghĩa là "hai" và “metal” xuất phát từ “metallum”, tức là kim loại. Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong thế kỷ 19 để chỉ các vật liệu được cấu tạo từ hai loại kim loại khác nhau. Ngày nay, “bimetal” thường được dùng để mô tả cấu trúc kết hợp giữa hai kim loại có tính chất khác nhau, thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp chế tạo và kỹ thuật.
Từ "bimetal" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, do tính chất kỹ thuật của nó. Ở phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề kỹ thuật, vật liệu xây dựng, hoặc cơ khí. Trong ngữ cảnh khác, "bimetal" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất thiết bị cảm biến nhiệt độ và đồng hồ đo, nơi sự kết hợp của hai kim loại có tính chất khác nhau tạo ra hiệu suất tối ưu.
Họ từ
Bimetal là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự kết hợp của hai kim loại khác nhau, thường được sử dụng để tạo thành các vật liệu có tính chất cơ học và nhiệt học ưu việt. Bimetal được ứng dụng phổ biến trong sản xuất thiết bị đo lường, công cụ, và cấu trúc xây dựng. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều đồng nghĩa và được phát âm tương tự.
Từ “bimetal” có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó “bi-” có nghĩa là "hai" và “metal” xuất phát từ “metallum”, tức là kim loại. Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong thế kỷ 19 để chỉ các vật liệu được cấu tạo từ hai loại kim loại khác nhau. Ngày nay, “bimetal” thường được dùng để mô tả cấu trúc kết hợp giữa hai kim loại có tính chất khác nhau, thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp chế tạo và kỹ thuật.
Từ "bimetal" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, do tính chất kỹ thuật của nó. Ở phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề kỹ thuật, vật liệu xây dựng, hoặc cơ khí. Trong ngữ cảnh khác, "bimetal" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất thiết bị cảm biến nhiệt độ và đồng hồ đo, nơi sự kết hợp của hai kim loại có tính chất khác nhau tạo ra hiệu suất tối ưu.
