Bản dịch của từ Binary xor trong tiếng Việt

Binary xor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binary xor(Noun)

bˈɪnəri ksˈɔː
ˈbɪnɝi ˈɛksɝ
01

Một phép toán nhị phân nhận hai bit và trả về 1 nếu hai bit khác nhau, và 0 nếu chúng giống nhau.

A binary operation that takes two bits and returns 1 if the bits are different and 0 if they are the same

Ví dụ
02

Phép toán OR loại trừ được sử dụng trong logic và khoa học máy tính.

An exclusive OR operation used in logic and computer science

Ví dụ
03

Một cổng hoặc mạch thực hiện hàm XOR nhị phân.

A gate or circuit that implements the binary XOR function

Ví dụ