Bản dịch của từ Binding global accord trong tiếng Việt

Binding global accord

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binding global accord(Noun)

bˈaɪndɪŋ ɡlˈəʊbəl ˈækɔːd
ˈbaɪndɪŋ ˈɡɫoʊbəɫ ˈeɪˈkɔrd
01

Một hiệp định chính thức hoặc hiệp ước giữa các quốc gia

A formal agreement or treaty between countries

Ví dụ
02

Một thỏa thuận giữa hai bên hoặc nhiều bên để giải quyết vấn đề hoặc hợp tác.

An arrangement between two or more parties to settle issues or to cooperate

Ví dụ
03

Một cam kết ràng buộc có nghĩa vụ các bên phải hành động theo các điều khoản đã được thiết lập.

A binding commitment that obligates parties to act in accordance with the terms set

Ví dụ