Bản dịch của từ Binding global accord trong tiếng Việt
Binding global accord
Noun [U/C]

Binding global accord(Noun)
bˈaɪndɪŋ ɡlˈəʊbəl ˈækɔːd
ˈbaɪndɪŋ ˈɡɫoʊbəɫ ˈeɪˈkɔrd
Ví dụ
02
Một thỏa thuận giữa hai bên hoặc nhiều bên để giải quyết vấn đề hoặc hợp tác.
An arrangement between two or more parties to settle issues or to cooperate
Ví dụ
03
Một cam kết ràng buộc có nghĩa vụ các bên phải hành động theo các điều khoản đã được thiết lập.
A binding commitment that obligates parties to act in accordance with the terms set
Ví dụ
