Bản dịch của từ Biomedical data trong tiếng Việt
Biomedical data
Noun [U/C]

Biomedical data(Noun)
bˌaɪəʊmˈɛdɪkəl dˈɑːtɐ
ˌbaɪoʊˈmɛdɪkəɫ ˈdɑtə
Ví dụ
02
Thông tin được thu thập cho mục đích nghiên cứu hoặc lâm sàng trong lĩnh vực sinh y học.
Information collected for research or clinical purposes in the biomedical domain
Ví dụ
03
Các giá trị số hoặc không số được sử dụng để phân tích trong lĩnh vực y sinh.
Numerical or nonnumerical values that are used for analysis in biomedicine
Ví dụ
