Bản dịch của từ Biomedical data trong tiếng Việt

Biomedical data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biomedical data(Noun)

bˌaɪəʊmˈɛdɪkəl dˈɑːtɐ
ˌbaɪoʊˈmɛdɪkəɫ ˈdɑtə
01

Dữ liệu liên quan đến lĩnh vực khoa học sinh học hoặc y tế

Data relating to the field of biomedical science or health

Ví dụ
02

Thông tin được thu thập cho mục đích nghiên cứu hoặc lâm sàng trong lĩnh vực sinh y học.

Information collected for research or clinical purposes in the biomedical domain

Ví dụ
03

Các giá trị số hoặc không số được sử dụng để phân tích trong lĩnh vực y sinh.

Numerical or nonnumerical values that are used for analysis in biomedicine

Ví dụ