Bản dịch của từ Biome trong tiếng Việt

Biome

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biome (Noun Countable)

bˈaɪəʊm
ˈbaɪˌoʊm
01

Một vùng tự nhiên rộng lớn có khí hậu, thảm thực vật và các loài động vật đặc trưng.

A large natural area with a particular climate plants and animals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa