Bản dịch của từ Bipyramidal trong tiếng Việt
Bipyramidal
Adjective

Bipyramidal(Adjective)
bˌɪpɪrˈæmɪdəl
ˌbɪpiˈræmədəɫ
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một hình chóp hai đáy.
Relating to or characteristic of a bipyramid
Ví dụ
Bipyramidal

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một hình chóp hai đáy.
Relating to or characteristic of a bipyramid