Bản dịch của từ Bird's-eye trong tiếng Việt

Bird's-eye

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bird's-eye(Noun)

bɝˈdzi
bɝˈdzi
01

Một cái nhìn tổng quát hoặc sự xem xét toàn cảnh từ trên cao, như thể nhìn từ một con chim đang bay — tức là nhìn toàn bộ bức tranh chứ không đi vào chi tiết nhỏ.

A general view or examination of something from above as if from a high flying bird.

Ví dụ

Bird's-eye(Adjective)

bɝˈdzi
bɝˈdzi
01

Được nhìn hoặc sử dụng từ một độ cao lớn, như quan sát từ trên cao để thấy toàn cảnh hoặc cái nhìn tổng thể.

Seen or used in looking from a great or distant height.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh