Bản dịch của từ Birthing center trong tiếng Việt

Birthing center

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthing center(Noun)

bɝˈθɨŋ sˈɛntɚ
bɝˈθɨŋ sˈɛntɚ
01

Một cơ sở y tế chuyên biệt cung cấp môi trường giống như ở nhà cho phụ nữ trước, trong và sau khi sinh — nơi chăm sóc sản khoa, hỗ trợ sinh tự nhiên và chăm sóc hậu sản trong không khí thoải mái, ít bệnh viện hơn.

A specialized medical facility that provides a homelike environment for women before during and after childbirth.

Ví dụ

Birthing center(Phrase)

bɝˈθɨŋ sˈɛntɚ
bɝˈθɨŋ sˈɛntɚ
01

Một cơ sở chăm sóc sinh đẻ nơi phụ nữ có thể sinh con trong môi trường thân thiện, cá nhân hóa và ít can thiệp y tế hơn so với bệnh viện truyền thống. Thường có không khí ấm cúng, hỗ trợ bởi nhân viên chuyên môn (bà đỡ, y tá) và khuyến khích sinh tự nhiên.

A place where women can give birth with a more personalized and less medicalized approach compared to traditional hospital settings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh