Bản dịch của từ Bitter dispute trong tiếng Việt

Bitter dispute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitter dispute(Noun)

bˈɪtɚ dɨspjˈut
bˈɪtɚ dɨspjˈut
01

Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi gay gắt giữa hai hoặc nhiều bên.

A disagreement or intense dispute between two or more parties.

这是两个或多个方面之间意见不合或激烈争执的情况。

Ví dụ
02

Một cuộc tranh chấp kéo dài và chống đối, thường liên quan đến kiện cáo pháp lý.

A prolonged conflict and hostility often linked to legal disputes.

长时间的对立和敌意,经常伴随着法律争端。

Ví dụ
03

Một trạng thái xung đột hoặc tranh cãi giữa các bên.

A state of discord or conflict between parties.

各方之间的纷争或冲突状态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh