bittergourd
NounAdjective
bittergourd (Noun)
/bˈɪtɚɡɹˌud/
/bˈɪtɚɡɹˌud/
AI
Ví dụ
Mướp đắng rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam vì lợi ích sức khỏe.Bittergourd is popular in Vietnamese cuisine for its health benefits.
Nhiều người không thích mướp đắng vì vị đắng mạnh của nó.Many people do not enjoy bittergourd due to its strong taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bittergourd (Adjective)
/bˈɪtɚɡɹˌud/
/bˈɪtɚɡɹˌud/
AI
Ví dụ
Món ăn từ mướp đắng rất phổ biến tại lễ hội cộng đồng năm ngoái.The bittergourd dish was popular at the community festival last year.
Trẻ em không thích mướp đắng trong súp của chúng.The children did not like the bittergourd in their soup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bittergourd (hay còn gọi là mướp đắng) là một loại rau quả thuộc họ Cucurbitaceae, nổi tiếng với vị đắng. Trong ẩm thực, nó thường được sử dụng trong nhiều món ăn như xào, hầm hay làm nước giải khát ở nhiều văn hóa khác nhau. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Bittergourd không chỉ được biết đến vì hương vị độc đáo mà còn vì các lợi ích sức khỏe như kiểm soát đường huyết và chống viêm.