Anh - Việt

Bản dịch của từ Bittergourd trong tiếng Việt

bittergourd

NounAdjective

bittergourd (Noun)

/bˈɪtɚɡɹˌud/
/bˈɪtɚɡɹˌud/
AI

Nghĩa 01

Một loại quả dài, màu xanh của cây leo, có vị đắng, thường dùng trong ẩm thực châu Á.

The long green fruit of a climbing plant with a bitter taste that is used in some Asian cooking.

Ví dụ
Mướp đắng rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam vì lợi ích sức khỏe.Bittergourd is popular in Vietnamese cuisine for its health benefits.
Nhiều người không thích mướp đắng vì vị đắng mạnh của nó.Many people do not enjoy bittergourd due to its strong taste.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bittergourd (Adjective)

/bˈɪtɚɡɹˌud/
/bˈɪtɚɡɹˌud/
AI

Nghĩa 01

Có vị đắng mạnh, chua cay hoặc gắt, không ngọt; miêu tả mùi vị khiến cổ họng hơi khó chịu hoặc có cảm giác the, đắng rõ rệt.

Having a strong sharp taste that is not sweet.

Ví dụ
Món ăn từ mướp đắng rất phổ biến tại lễ hội cộng đồng năm ngoái.The bittergourd dish was popular at the community festival last year.
Trẻ em không thích mướp đắng trong súp của chúng.The children did not like the bittergourd in their soup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh