Bản dịch của từ Bitterling trong tiếng Việt

Bitterling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitterling(Noun)

bˈɪtəɹlɪŋ
bˈɪtəɹlɪŋ
01

Một loài cá nước ngọt nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, sống ở vùng Trung Âu. Cá cái đẻ trứng vào trong vỏ trai (loài nghêu/lá trai), trứng được thụ tinh và cá con nở bên trong đó.

A small brightly coloured freshwater fish of central Europe The eggs are deposited inside a mussel in which they are fertilized and the young eventually hatch.

一种小型的鲜艳淡水鱼,栖息于中欧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh