bitterling
bitterling (Noun)
Nghĩa 01
Một loài cá nước ngọt nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, sống ở vùng Trung Âu. Cá cái đẻ trứng vào trong vỏ trai (loài nghêu/lá trai), trứng được thụ tinh và cá con nở bên trong đó.
A small brightly coloured freshwater fish of central Europe The eggs are deposited inside a mussel in which they are fertilized and the young eventually hatch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bitterling (tên khoa học: Rhodeus sericeus) là một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, thường sống trong các ao hồ và sông ngòi ở châu Âu và châu Á. Loài cá này được biết đến với màu sắc nổi bật và kích thước nhỏ, thường chỉ dài khoảng 4-7 cm. Trong tiếng Anh, "bitterling" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, tên gọi thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái và nghiên cứu động vật học.