Bản dịch của từ Black nightshade trong tiếng Việt

Black nightshade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black nightshade(Noun)

blˈæk nˈaɪtʃeɪd
ˈbɫæk ˈnaɪtˌʃeɪd
01

Một thành viên của chi Cà độc dược nổi tiếng với quả mọng đen

A member of the Solanum family is known for its dark-colored berries.

一种以其果实呈深色的茄属植物成员

Ví dụ
02

Một loại cây thuộc họ cà độc dại thường được xem là độc và dùng trong y học cổ truyền.

A type of plant from the nightshade family, often considered toxic, and used in traditional medicine.

这是一种胡椒科植物,通常被认为有毒,但在传统医学中也会用到它的药用价值。

Ví dụ
03

Một loại cây ra hoa có thể mọc trong các cánh đồng trồng trọt và có tính độc tố.

This is a type of plant that blooms and can grow in cultivated fields, and it is toxic.

一种开花的植物可能在农田里生长,而且具有毒性。

Ví dụ