Bản dịch của từ Black panther trong tiếng Việt

Black panther

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black panther(Noun)

blˈæk pˈænθɚ
blˈæk pˈænθɚ
01

Một con báo đốm có bộ lông màu đen do sắc tố melanin nhiều hơn, thay vì có vằn hoặc đốm rõ rệt như các con báo bình thường.

A leopard that has black fur rather than the typical spotted coat.

一种黑色的豹子,毛发比普通豹子更深色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên một tổ chức chính trị quân sự (Đảng Báo Đen) thành lập ở Mỹ năm 1966 nhằm đấu tranh cho quyền lợi và chống phân biệt chủng tộc đối với người da đen.

A member of a militant political organization set up in the US in 1966 to fight for black rights.

美国黑人权利斗争组织的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh