Bản dịch của từ Blank expression trong tiếng Việt

Blank expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blank expression(Noun)

blˈæŋk ɨkspɹˈɛʃən
blˈæŋk ɨkspɹˈɛʃən
01

Một biểu cảm khuôn mặt không thể hiện cảm xúc hay cảm giác nào.

Facial expressions don't show emotions or feelings.

一副毫无表情的面部表情

Ví dụ
02

Một sự vắng cảm xúc hoặc suy nghĩ, thường thể hiện sự bối rối hoặc ngạc nhiên.

The absence of emotion or thought often hints at confusion or surprise.

缺乏情感或思考,通常暗示着迷茫或惊讶的情绪。

Ví dụ
03

Tình trạng không phản ứng hoặc bỏ qua một tình huống hoặc cuộc trò chuyện.

In a state of being unresponsive or not engaging in a situation or conversation.

对情况或对话漠不关心,置之不理的状态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh