Bản dịch của từ Blank expression trong tiếng Việt
Blank expression

Blank expression(Noun)
Biểu cảm trên khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc hay cảm xúc gì cả.
Facial expressions don't reveal emotions or feelings.
一个毫无表情的面部表情,彰显出没有任何情感或感觉。
Tình trạng không phản ứng hoặc thờ ơ với tình huống hoặc cuộc trò chuyện.
A state of being unresponsive or disengaged from a situation or conversation.
处于不反应状态,或没有参与某个情境或对话中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "blank expression" đề cập đến trạng thái biểu cảm trên khuôn mặt không thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hay phản ứng nào rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt ngữ âm hay ngữ nghĩa đáng kể. Tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp hàng ngày, "blank expression" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả sự không hiểu biết hoặc ngạc nhiên.
Cụm từ "blank expression" đề cập đến trạng thái biểu cảm trên khuôn mặt không thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hay phản ứng nào rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt ngữ âm hay ngữ nghĩa đáng kể. Tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp hàng ngày, "blank expression" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả sự không hiểu biết hoặc ngạc nhiên.
