Bản dịch của từ Blastogenesis trong tiếng Việt
Blastogenesis

Blastogenesis (Noun)
Lý thuyết cho rằng các đặc tính di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua “dịch mầm” (germ plasm) — tức là ý tưởng cho rằng vật chất di truyền trong các tế bào mầm mang thông tin di truyền.
The theory of the transmission of inherited characteristics by germ plasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình sinh sản vô tính bằng cách mọc chồi; sinh vật tạo ra một chồi (một phần cơ thể phát triển thành cá thể mới) tách ra để trở thành sinh vật độc lập.
Asexual reproduction of an organism by budding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình lympho bào (tế bào lympho) phát triển thành các tế bào lớn hơn, chưa phân hóa rõ và có khả năng phân bào (nguyên phân). Đây là phản ứng tế bào khi được kích thích, ví dụ trong đáp ứng miễn dịch.
The development of lymphocytes into larger undifferentiated cells that can undergo mitosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Blastogenesis là thuật ngữ sinh học mô tả quá trình phát triển và hình thành các đơn vị cơ thể từ phôi thai, nhất là trong bối cảnh sinh sản vô tính hoặc các giai đoạn chuyển tiếp của sinh vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về sự phát triển tế bào và hệ thống miễn dịch. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, blastogenesis chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành và có thể không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Họ từ
Blastogenesis là thuật ngữ sinh học mô tả quá trình phát triển và hình thành các đơn vị cơ thể từ phôi thai, nhất là trong bối cảnh sinh sản vô tính hoặc các giai đoạn chuyển tiếp của sinh vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về sự phát triển tế bào và hệ thống miễn dịch. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, blastogenesis chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành và có thể không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
