Bản dịch của từ Blastogenesis trong tiếng Việt

Blastogenesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blastogenesis(Noun)

blæstədʒˈɛnɪsɪs
blæstədʒˈɛnɪsɪs
01

Lý thuyết cho rằng các đặc tính di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua “dịch mầm” (germ plasm) — tức là ý tưởng cho rằng vật chất di truyền trong các tế bào mầm mang thông tin di truyền.

The theory of the transmission of inherited characteristics by germ plasm.

通过生殖质传递遗传特征的理论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình sinh sản vô tính bằng cách mọc chồi; sinh vật tạo ra một chồi (một phần cơ thể phát triển thành cá thể mới) tách ra để trở thành sinh vật độc lập.

Asexual reproduction of an organism by budding.

通过出芽进行的无性繁殖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình lympho bào (tế bào lympho) phát triển thành các tế bào lớn hơn, chưa phân hóa rõ và có khả năng phân bào (nguyên phân). Đây là phản ứng tế bào khi được kích thích, ví dụ trong đáp ứng miễn dịch.

The development of lymphocytes into larger undifferentiated cells that can undergo mitosis.

淋巴细胞发育成更大的未分化细胞,能进行有丝分裂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ