Bản dịch của từ Blenny trong tiếng Việt

Blenny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blenny(Noun)

blˈɛni
blˈɛni
01

Một loài cá biển nhỏ thuộc nhóm cá có vây gai, da thường không có vảy và đầu tù; thường sống ở vùng nước nông ven bờ hoặc khu vực triều, bám trên đá hoặc rong biển.

A small spinyfinned marine fish with scaleless skin and a blunt head typically living in shallow inshore or intertidal waters.

一种小型无鳞海鱼,通常生活在浅水区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh