blind bargain
blind bargain (Idiom)
Nghĩa 01
một món hời được thực hiện trong những điều kiện không thuận lợi hoặc không rõ ràng.
a bargain struck under unfavorable or unclear conditions.
Nghĩa 02
một thỏa thuận được thực hiện mà không có sự cân nhắc hoặc nhận thức đúng đắn về hậu quả.
a deal made without proper consideration or awareness of the consequences.
Nghĩa 03
một giao dịch được thực hiện mà không hiểu rõ các điều khoản của nó.
a transaction made without a clear understanding of its terms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blind bargain" là một cụm từ trong tiếng Anh mô tả một giao dịch mà một hoặc cả hai bên tham gia không có đầy đủ thông tin về điều khoản hoặc giá trị của hàng hóa/dịch vụ. Thuật ngữ này thường liên quan đến các giao dịch mạo hiểm hoặc thiếu minh bạch, có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng giống nhau, không có khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa.