Bản dịch của từ Blindfold trong tiếng Việt
Blindfold

Blindfold(Adjective)
Được bịt mắt bằng khăn, băng che hoặc vật che ngang mắt (người đang đeo bịt mắt).
Wearing a blindfold.
Blindfold(Noun)
Dạng danh từ của Blindfold (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blindfold | Blindfolds |
Blindfold(Adverb)
Bị che mắt bởi một dải vải hoặc vật che để không nhìn thấy gì.
With a blindfold covering the eyes.
Blindfold(Verb)
Dạng động từ của Blindfold (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Blindfold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blindfolded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blindfolded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blindfolds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blindfolding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blindfold" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một dải vải che mắt nhằm ngăn cản tầm nhìn. Từ này có thể được phân loại thành danh từ (blindfold) và động từ (to blindfold). Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể chủ yếu được sử dụng trong các trò chơi hoặc hoạt động giải trí, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh an toàn hoặc huấn luyện. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, nhưng cách dùng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
Từ "blindfold" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "blinden" (làm mù) và "fold" (gập lại). Nguyên gốc từ "blind" xuất phát từ tiếng Đức cổ "blind" và tiếng Tây Âu cổ "blinda", liên quan đến khái niệm không thể nhìn thấy. Trong lịch sử, việc dùng khăn che mắt thường được áp dụng trong các trò chơi hoặc nghi lễ, nhằm tạo ra sự hồi hộp. Hiện nay, từ này chỉ một cách che mắt, nhấn mạnh tính chất ngăn cản tầm nhìn.
Từ "blindfold" xuất hiện với tần suất thấp trong các bài thi IELTS, chủ yếu ở phần nói và viết, nơi mà việc mô tả tình huống hoặc cảm giác có thể cần đến việc nhắc đến sự bị che mắt. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trò chơi, thử thách giác quan, hoặc trong các phương pháp giảng dạy nhằm khuyến khích sự sáng tạo và cảm thụ. Nó cũng có thể được dùng trong các cuộc thảo luận về kỷ luật hoặc kiểm soát.
Họ từ
Từ "blindfold" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một dải vải che mắt nhằm ngăn cản tầm nhìn. Từ này có thể được phân loại thành danh từ (blindfold) và động từ (to blindfold). Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể chủ yếu được sử dụng trong các trò chơi hoặc hoạt động giải trí, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh an toàn hoặc huấn luyện. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, nhưng cách dùng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
Từ "blindfold" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "blinden" (làm mù) và "fold" (gập lại). Nguyên gốc từ "blind" xuất phát từ tiếng Đức cổ "blind" và tiếng Tây Âu cổ "blinda", liên quan đến khái niệm không thể nhìn thấy. Trong lịch sử, việc dùng khăn che mắt thường được áp dụng trong các trò chơi hoặc nghi lễ, nhằm tạo ra sự hồi hộp. Hiện nay, từ này chỉ một cách che mắt, nhấn mạnh tính chất ngăn cản tầm nhìn.
Từ "blindfold" xuất hiện với tần suất thấp trong các bài thi IELTS, chủ yếu ở phần nói và viết, nơi mà việc mô tả tình huống hoặc cảm giác có thể cần đến việc nhắc đến sự bị che mắt. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trò chơi, thử thách giác quan, hoặc trong các phương pháp giảng dạy nhằm khuyến khích sự sáng tạo và cảm thụ. Nó cũng có thể được dùng trong các cuộc thảo luận về kỷ luật hoặc kiểm soát.
