Bản dịch của từ Blocking children trong tiếng Việt
Blocking children
Noun [U/C]

Blocking children(Noun)
blˈɒkɪŋ tʃˈɪldrən
ˈbɫɑkɪŋ ˈtʃɪɫdrən
01
Hành động ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.
The act of preventing something from occurring or progressing
Ví dụ
02
Một biện pháp tạm thời để ngăn chặn di chuyển hoặc truy cập.
A temporary prevention of movement or access
Ví dụ
03
Sự cản trở một con đường hoặc khu vực
The obstruction of a path or area
Ví dụ
