Bản dịch của từ Blue plate trong tiếng Việt

Blue plate

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue plate(Noun)

blu pleɪt
blu pleɪt
01

Một chiếc đĩa tròn, bằng phẳng, thường có mép hơi nhô lên, dùng để đựng hoặc bày thức ăn (ở đây nhấn mạnh màu xanh: đĩa màu xanh).

A flat round dish often with a slightly raised edge used for serving food.

Ví dụ

Blue plate(Adjective)

blu pleɪt
blu pleɪt
01

Mô tả đồ sứ (đĩa, bát, v.v.) có màu xanh và trắng hoặc chỉ màu xanh; thường chỉ đồ sứ men xanh-trắng (china)

Made of blue and white or just blue china.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh