Bản dịch của từ Bluff your way trong tiếng Việt
Bluff your way
Verb

Bluff your way(Verb)
blˈʌf jˈɔɹ wˈeɪ
blˈʌf jˈɔɹ wˈeɪ
01
Lừa ai đó về khả năng hoặc ý định của bạn.
Deceiving others about your abilities or intentions.
在能力或意图方面欺骗别人。
Ví dụ
02
Hành xử tự tin trong những tình huống mà bạn có thể không có đủ kỹ năng, nhằm gây ấn tượng với người khác.
Acting confidently in a situation where you may not have the necessary skills just to impress others.
在可能没有相应技能的情境下自信应对,以给他人留下深刻印象。
Ví dụ
