Bản dịch của từ Board members trong tiếng Việt

Board members

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Board members(Noun)

bˈɔːd mˈɛmbəz
ˈbɔrd ˈmɛmbɝz
01

Những cá nhân tham gia vào một ban thường có vai trò trong việc quản lý hoặc ra quyết định cho một tổ chức.

Individuals who are part of a board typically involved in the governance or decisionmaking of an organization

參與委員會的人通常在組織的管理或決策中扮演角色。

Ví dụ
02

Các thành viên của hội đồng quản trị chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động và chiến lược của một công ty.

Members of a board of directors who oversee the activities and strategies of a corporation

一个负责监督公司活动和战略的董事会成员

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân được bầu ra để đại diện cho các cổ đông và quản lý các vấn đề của công ty.

A group of individuals elected to represent shareholders and manage corporate affairs

一支由股东选出的代表团队,负责代表股东利益并管理公司的事务。

Ví dụ