Anh - Việt

Bản dịch của từ Board of aldermen trong tiếng Việt

board of aldermen

Idiom

board of aldermen (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một nhóm quan chức chịu trách nhiệm quản lý một đô thị.

A group of officials responsible for governing a municipality.

Ví dụ

Nghĩa 02

Một hội đồng hoặc hội đồng đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến các vấn đề của chính quyền địa phương.

A council or assembly that makes decisions affecting local government issues.

Ví dụ
Hội đồng thị trưởng đã chấp thuận kế hoạch công viên mới tại Boston.The board of aldermen approved the new park plan in Boston.
Hội đồng thị trưởng không ủng hộ chương trình xã hội mới.The board of aldermen did not support the new social program.

Nghĩa 03

Một cơ quan lập pháp bao gồm các đại diện được bầu.

A legislative body composed of elected representatives.

Ví dụ
Hội đồng aldermen đã phê duyệt chương trình phúc lợi xã hội mới hôm qua.The board of aldermen approved the new social welfare program yesterday.
Hội đồng aldermen đã không ủng hộ kế hoạch nhà ở xã hội được đề xuất.The board of aldermen did not support the proposed social housing plan.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh