Bản dịch của từ Bodges trong tiếng Việt
Bodges
Verb

Bodges(Verb)
bˈɒdʒɪz
ˈbɑdʒɪz
01
Làm hỏng một cái gì đó do sự vụng về hoặc kém cỏi.
To spoil something through clumsiness or ineptitude
Ví dụ
Ví dụ
Bodges

Làm hỏng một cái gì đó do sự vụng về hoặc kém cỏi.
To spoil something through clumsiness or ineptitude