Bản dịch của từ Body butter trong tiếng Việt
Body butter
Noun [U/C]

Body butter(Noun)
bˈɒdi bˈʌtɐ
ˈboʊdi ˈbətɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại kem được thiết kế để bôi lên toàn thân, đặc biệt là cho làn da khô.
A cream designed for application to the entire body particularly for dry skin
Ví dụ
