Bản dịch của từ Body butter trong tiếng Việt

Body butter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body butter(Noun)

bˈɒdi bˈʌtɐ
ˈboʊdi ˈbətɝ
01

Một sản phẩm thường được làm từ dầu và chất béo thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm.

A product typically made with oils and fats often used in cosmetic formulations

Ví dụ
02

Một loại kem dưỡng ẩm đặc hơn sữa dưỡng thể, được sử dụng để nuôi dưỡng và cung cấp độ ẩm cho da.

A moisturizer that is thicker than body lotion and used to nourish and hydrate the skin

Ví dụ
03

Một loại kem được thiết kế để bôi lên toàn thân, đặc biệt là cho làn da khô.

A cream designed for application to the entire body particularly for dry skin

Ví dụ