hydrate
hydrate (Noun)
Nghĩa 01
Một hợp chất (thường là tinh thể) trong đó các phân tử nước liên kết hóa học với một hợp chất hoặc một nguyên tố khác.
A compound, typically a crystalline one, in which water molecules are chemically bound to another compound or an element.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hydrate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hydrate | hydrates |
hydrate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hydrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hydrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hydrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hydrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hydrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hydrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hydrate" trong tiếng Anh có nghĩa là kết hợp với nước, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ sự hình thành hợp chất có chứa nước. Trong ngữ cảnh sinh học, "hydrate" cũng ám chỉ đến sự giữ nước trong cơ thể. Phiên bản của từ này không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều được phát âm [haɪˈdreɪt]. Tuy nhiên, "hydrate" có thể được dùng phổ biến hơn trong tiểu ngữ cảnh thể thao và dinh dưỡng tại Mỹ.