Bản dịch của từ Body check trong tiếng Việt

Body check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body check(Noun)

bˈɒdi tʃˈɛk
ˈboʊdi ˈtʃɛk
01

Một cuộc kiểm tra định kỳ để xác minh tình trạng hoặc khả năng hoạt động của một thứ gì đó.

A routine inspection to verify the condition or functionality of something

Ví dụ
02

Một cuộc kiểm tra cơ thể của một người nhằm đánh giá sức khỏe thể chất của họ.

An examination of a persons body to assess their physical health

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra thân thể được thực hiện vì mục đích an ninh.

A physical search conducted for security purposes

Ví dụ