Bản dịch của từ Body hate trong tiếng Việt
Body hate
Noun [U/C]

Body hate(Noun)
bˈɒdi hˈeɪt
ˈboʊdi ˈheɪt
Ví dụ
02
Sự khó chịu hoặc không hài lòng với cơ thể của chính mình do các tiêu chuẩn vẻ đẹp trong xã hội.
Discomfort or dislike towards ones own body due to societal beauty standards
Ví dụ
