Bản dịch của từ Body hate trong tiếng Việt

Body hate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body hate(Noun)

bˈɒdi hˈeɪt
ˈboʊdi ˈheɪt
01

Những cảm xúc tiêu cực liên quan đến hình ảnh cơ thể của bản thân

The negative feelings associated with ones body image

Ví dụ
02

Sự khó chịu hoặc không hài lòng với cơ thể của chính mình do các tiêu chuẩn vẻ đẹp trong xã hội.

Discomfort or dislike towards ones own body due to societal beauty standards

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và vấn đề hình ảnh cơ thể.

A term often used in discussions about mental health and body image issues

Ví dụ