Bản dịch của từ Bodybuilder trong tiếng Việt

Bodybuilder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodybuilder(Noun)

bˈɑdibˌaʊlɨd
bˈɑdibˌaʊlɨd
01

Người tập luyện thể hình chuyên nghiêp hoặc nghiêm túc để phát triển cơ bắp; ở đây ám chỉ một dạng hiếm gặp của vận động viên thể hình.

Rare form of bodybuilder.

罕见的健美运动员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người tập thể hình chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, người ăn kiêng và tập luyện để phát triển cơ bắp có vóc dáng đẹp, thường để thi đấu thể hình.

Bodybuilding A person who uses diet and exercise to build an aesthetically muscular physique in order to compete in bodybuilding.

健美运动员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh