Bản dịch của từ Bogged down trong tiếng Việt

Bogged down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bogged down(Phrase)

bˈɒɡd dˈaʊn
ˈbɑɡd ˈdaʊn
01

Bị cản trở hoặc trì hoãn bởi một điều gì đó

To be hindered or delayed by something

Ví dụ
02

Đắm chìm trong chi tiết đến nỗi không thể tiến bước hay tiến triển

To become so involved in details that one is unable to make progress or move forward

Ví dụ
03

Bị mắc kẹt hoặc bị chèn ép trong tình huống khó khăn

To get stuck or trapped in a difficult situation

Ví dụ