bombarded
bombarded (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên tục tấn công một địa điểm hoặc một người bằng bom, đạn pháo hoặc các loại tên lửa khác.
To attack a place or person continuously with bombs shells or other missiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên tục tấn công ai đó bằng những câu hỏi, lời chỉ trích hoặc thông tin.
To assail someone persistently with questions criticisms or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bombarded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bombard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bombarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bombarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bombards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bombarding |
bombarded (Adjective)
Nghĩa 01
Bị choáng ngợp bởi hàng loạt câu hỏi hoặc yêu cầu.
To be overwhelmed by a barrage of questions or requests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị tấn công hoặc ném bom.
Subjected to bombardment or attack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bombarded" có nguồn gốc từ động từ "bombard", mang nghĩa là tấn công hoặc tấn công liên tục. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ việc nhận một lượng lớn thông tin hoặc chỉ trích. Từ này có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, âm "a" trong "bombard" thường phát âm như /æ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này gần hơn với /ɑː/. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.