Bản dịch của từ Bond value trong tiếng Việt

Bond value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bond value(Noun)

bˈɒnd vˈæljuː
ˈbɑnd ˈvæɫju
01

Giá trị hoặc giá trị tiền tệ của một trái phiếu trên thị trường.

The worth or monetary value of a bond in the market

Ví dụ
02

Giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai do trái phiếu tạo ra được chiết khấu tại tỷ lệ lợi nhuận yêu cầu.

The present value of future cash flows generated by the bond discounted at the required rate of return

Ví dụ
03

Giá mà một trái phiếu có thể được mua hoặc bán trên thị trường.

The price at which a bond can be bought or sold in the market

Ví dụ