Bản dịch của từ Bond yield trong tiếng Việt
Bond yield

Bond yield(Noun)
Tỷ suất lợi nhuận từ khoản đầu tư vào trái phiếu, được biểu thị bằng phần trăm mệnh giá trái phiếu.
The rate of return on an investment in a bond expressed as a percentage of the bonds face value.
Một thước đo được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lời của khoản đầu tư trái phiếu.
A measure used to assess the profitability of a bond investment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lợi suất trái phiếu (bond yield) là tỷ lệ tỷ suất sinh lợi mà nhà đầu tư nhận được từ một trái phiếu, thường được tính bằng cách chia số tiền lãi hàng năm cho giá trái phiếu. Lợi suất trái phiếu có thể được phân loại thành lợi suất danh nghĩa, lợi suất thực và lợi suất đến ngày đáo hạn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa và cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể.
Thuật ngữ "bond yield" có gốc từ tiếng Latinh "bonda" (nợ) và "yield" (sản lượng). Xuất hiện trong tài chính thế kỷ 17, yield chủ yếu chỉ mức lãi suất hoặc lợi tức mà nhà đầu tư nhận được từ trái phiếu. Sự phát triển của thị trường trái phiếu làm cho thuật ngữ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực đầu tư. Ngày nay, "bond yield" thể hiện lợi suất đầu tư và là một chỉ số quan trọng cho giá trị tài chính của trái phiếu.
Thuật ngữ "bond yield" (lợi suất trái phiếu) xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi đề cập đến các chủ đề tài chính và kinh tế. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về đầu tư và thị trường tài chính. Ngoài ra, "bond yield" là một thuật ngữ phổ biến trong các báo cáo tài chính, phân tích đầu tư và các bài viết về kinh tế học, phản ánh lợi nhuận từ trái phiếu mà nhà đầu tư nhận được.
Lợi suất trái phiếu (bond yield) là tỷ lệ tỷ suất sinh lợi mà nhà đầu tư nhận được từ một trái phiếu, thường được tính bằng cách chia số tiền lãi hàng năm cho giá trái phiếu. Lợi suất trái phiếu có thể được phân loại thành lợi suất danh nghĩa, lợi suất thực và lợi suất đến ngày đáo hạn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa và cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể.
Thuật ngữ "bond yield" có gốc từ tiếng Latinh "bonda" (nợ) và "yield" (sản lượng). Xuất hiện trong tài chính thế kỷ 17, yield chủ yếu chỉ mức lãi suất hoặc lợi tức mà nhà đầu tư nhận được từ trái phiếu. Sự phát triển của thị trường trái phiếu làm cho thuật ngữ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực đầu tư. Ngày nay, "bond yield" thể hiện lợi suất đầu tư và là một chỉ số quan trọng cho giá trị tài chính của trái phiếu.
Thuật ngữ "bond yield" (lợi suất trái phiếu) xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi đề cập đến các chủ đề tài chính và kinh tế. Trong Speaking và Writing, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về đầu tư và thị trường tài chính. Ngoài ra, "bond yield" là một thuật ngữ phổ biến trong các báo cáo tài chính, phân tích đầu tư và các bài viết về kinh tế học, phản ánh lợi nhuận từ trái phiếu mà nhà đầu tư nhận được.
