Anh - Việt

Bản dịch của từ Bones trong tiếng Việt

bones

Noun

bones (Noun)

/bˈoʊnz/
/bˈoʊnz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “bone” — các xương trong cơ thể hoặc các mảnh xương. Dùng để chỉ nhiều hơn một chiếc xương.

plural of bone.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng xương rất cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh.Many people believe that bones are essential for a healthy diet.
Không phải ai cũng hiểu cách xương ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của chúng ta.Not everyone understands how bones affect our overall health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bones (Noun)

SingularPlural

bone

bones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh