Bản dịch của từ Boning knife trong tiếng Việt

Boning knife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boning knife(Noun)

bˈoʊnɨŋ nˈaɪf
bˈoʊnɨŋ nˈaɪf
01

Một con dao giống dao bếp, có lưỡi dao nhỏ hẹp dùng để lọc xương khỏi thịt và cá.

A knife similar to a chef's knife, with a narrow blade used for removing bones from meat and fish.

这是一把类似厨刀的刀,刀刃较窄,常用来去骨,适用于切肉和鱼。

Ví dụ
02

Một con dao chuyên dụng do đầu bếp sử dụng để lọc cá và loại bỏ xương khỏi thịt.

A specialized knife used by chefs to fillet fish and remove bones.

厨师用来片鱼和去骨的专用刀

Ví dụ
03

Một dụng cụ để cắt chính xác quanh các khớp và xương, rất cần thiết trong ngành mổ xẻ thịt.

A tool for precise cutting around joints and bones, essential for butchering.

这是一款用于准确割断关节和骨头的工具,非常适合用来切肉。

Ví dụ