Bản dịch của từ Book a date trong tiếng Việt

Book a date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book a date(Phrase)

bˈʊk ˈɑː dˈeɪt
ˈbʊk ˈɑ ˈdeɪt
01

Để hẹn hò một cuộc gặp gỡ lãng mạn

To schedule a romantic encounter

Ví dụ
02

Sắp xếp cuộc họp hoặc sự kiện với ai đó vào một thời gian cụ thể

To arrange a meeting or event with someone at a specific time

Ví dụ
03

Để đặt lịch hẹn

To reserve a time for an appointment

Ví dụ