Bản dịch của từ Bookmarklet trong tiếng Việt
Bookmarklet
Noun [U/C]

Bookmarklet(Noun)
ˈbʊkmɑːklɪt
ˈbo͝okmärklət
01
Một ứng dụng phần mềm nhỏ được lưu trữ dưới dạng dấu trang trong trình duyệt web, thường cho phép người dùng tương tác với trang web đang tải theo một cách nào đó.
A small software application stored as a bookmark in a web browser, which typically allows a user to interact with the currently loaded web page in some way.
Ví dụ
