Bản dịch của từ Book trong tiếng Việt
Book
Noun CountableVerb

Book (Noun Countable)
bʊk
bʊk
01
Vật phẩm gồm nhiều trang giấy (hoặc bìa và giấy) in hoặc viết nội dung; thường dùng để đọc, học hoặc tham khảo.
Book, book.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Book (Verb)
bʊk
bʊk
01
Đặt trước chỗ hoặc dịch vụ (ví dụ: đặt chỗ nhà hàng, đặt vé, đặt phòng). Hành động liên hệ trước để giữ một chỗ hoặc mua trước dịch vụ.
Reservations, reservations.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
